Giữ mạch niềm tin: Con người ngân hàng trong kỷ nguyên dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
27/08/2026
Có những thay đổi diễn ra chậm đến mức người ta chỉ nhận ra khi nhìn lại. Nhưng cũng có những thay đổi đến một lúc nào đó khiến những cách làm quen thuộc của ngày hôm qua trở nên xa lạ. Hoạt động ngân hàng đang trải qua một sự thay đổi như vậy. Từ những quầy giao dịch, những tập chứng từ và những chữ ký trên giấy, ngày nay phần lớn giao dịch có thể được thực hiện trên một thiết bị điện tử. Một người dân có thể mở tài khoản mà không cần đến ngân hàng; doanh nghiệp có thể thực hiện nhiều giao dịch với ngân hàng từ bất cứ đâu; một khoản thanh toán có thể được hoàn tất chỉ bằng vài thao tác trên điện thoại. Đằng sau sự thuận tiện tưởng như rất bình thường ấy là một cuộc chuyển đổi sâu sắc về hạ tầng, dữ liệu, phương thức quản trị và cách thức ngân hàng tương tác với nền kinh tế.
Năm 2026 đánh dấu một mốc đặc biệt của quá trình ấy. Đây là năm thứ năm liên tiếp Ngân hàng Nhà nước tổ chức chuỗi sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời là năm tổng kết 5 năm thực hiện Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 được ban hành theo Quyết định số 810/QĐ-NHNN ngày 11/5/2021. Trên nền tảng những kết quả đã đạt được, ngành Ngân hàng bước vào giai đoạn tiếp theo với Chiến lược chuyển đổi số đến năm 2030 theo Quyết định số 3579/QĐ-NHNN ngày 3/11/2025. Nếu những năm đầu đặt trọng tâm vào kết nối, số hóa quy trình, khai thác dữ liệu dân cư và mở rộng hệ sinh thái số, thì năm 2026, NHNN xác định một bước phát triển mới với chủ đề “Ngân hàng thông minh trong kỷ nguyên dữ liệu và AI”, cùng thông điệp “Dữ liệu dẫn lối, AI đồng hành, ngân hàng kiến tạo hệ sinh thái số”.
Nhìn lại chặng đường 5 năm, những con số cho thấy mức độ thay đổi rất lớn. Theo thông tin từ Ngân hàng Nhà nước được công bố tại sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026, gần 89% người từ 15 tuổi trở lên đã có tài khoản thanh toán; giá trị thanh toán không dùng tiền mặt năm 2025 vượt 28 lần GDP; số lượng giao dịch tăng bình quân khoảng 59% mỗi năm trong 5 năm qua, riêng giao dịch qua mã QR tăng trên 100% mỗi năm. Nhiều tổ chức tín dụng đã có tỷ lệ giao dịch qua kênh số trên 95%. Những con số ấy không đơn thuần cho thấy người dân đang sử dụng ngân hàng số nhiều hơn. Chúng phản ánh một sự thay đổi về cấu trúc: ngân hàng đang ngày càng trở thành một bộ phận của hạ tầng số quốc gia, tham gia sâu vào quá trình số hóa các hoạt động sản xuất, kinh doanh và đời sống xã hội.

Sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026. Ảnh: Báo Ảnh Việt Nam
Nếu trước đây, chuyển đổi số ngân hàng chủ yếu được nhìn qua những sản phẩm mới, những ứng dụng mới hay những giao dịch được thực hiện trên môi trường điện tử, thì sau 5 năm, cách nhìn ấy đã không còn đủ. Những gì đang diễn ra cho thấy ngành Ngân hàng đã đi qua giai đoạn đầu của việc “đưa ngân hàng lên môi trường số” để bước vào giai đoạn khai thác sức mạnh của dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Chính NHNN nhìn nhận hành trình này theo một chuỗi phát triển từ tăng cường kết nối, khai thác dữ liệu dân cư, mở rộng hệ sinh thái số đến bước phát triển mới do dữ liệu và AI dẫn dắt.

Đó là một bước chuyển có ý nghĩa không chỉ đối với ngành Ngân hàng. Khi thanh toán điện tử trở thành phương thức phổ biến, khi dữ liệu được kết nối giữa các hệ thống và khi ngân hàng tham gia ngày càng sâu vào các hệ sinh thái thương mại, dịch vụ, thuế, giáo dục…, hoạt động ngân hàng cũng đồng thời góp phần thay đổi cách nền kinh tế vận hành. Ngân hàng không còn đơn thuần là nơi cung cấp dịch vụ tài chính; hạ tầng ngân hàng số ngày càng trở thành một phần của hạ tầng kinh tế số.
Nhưng chính ở đây, một vấn đề mới xuất hiện. Khi quy mô và tốc độ của hệ thống ngày càng lớn, yêu cầu về an toàn và trách nhiệm cũng phải lớn tương ứng. Một giao dịch tại quầy nếu xảy ra sai sót có thể ảnh hưởng đến một khách hàng; một hệ thống số nếu được thiết kế hoặc vận hành không đúng có thể tạo ra tác động trên diện rộng. Khi hàng chục triệu người sử dụng các dịch vụ ngân hàng trên môi trường số, khi hàng chục triệu giao dịch được xử lý mỗi ngày, sự thuận tiện không thể tách rời an toàn; tốc độ không thể tách rời kiểm soát; đổi mới không thể tách rời trách nhiệm. Đây chính là điểm mà câu chuyện chuyển đổi số bắt đầu gặp câu chuyện niềm tin.
Khi dữ liệu trở thành hạ tầng mới
Trong nền kinh tế truyền thống, dữ liệu thường được xem như kết quả của hoạt động kinh doanh: một giao dịch được thực hiện, một hồ sơ được lập, một khoản vay được giải ngân, một khoản thanh toán được ghi nhận. Trong nền kinh tế số, cách nhìn ấy đã thay đổi. Dữ liệu không còn chỉ là thứ được lưu trữ sau một giao dịch; dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực để dự báo, ra quyết định, thiết kế sản phẩm và quản trị rủi ro.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị đã đặt dữ liệu, cùng với thể chế, nhân lực, hạ tầng và công nghệ chiến lược, vào nhóm những nội dung trọng tâm, cốt lõi của phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Quan điểm này cho thấy dữ liệu không còn được nhìn nhận đơn thuần như một tài sản kỹ thuật của từng cơ quan, doanh nghiệp, mà đang trở thành một nguồn lực quan trọng của quá trình phát triển. Đối với ngành Ngân hàng, nơi mỗi ngày phát sinh một lượng dữ liệu khổng lồ liên quan đến tài chính, giao dịch và hành vi kinh tế, ý nghĩa ấy càng rõ rệt.
Một trong những kết quả đáng chú ý của chặng đường 5 năm là việc ngành Ngân hàng đẩy mạnh kết nối, khai thác dữ liệu dân cư và xác thực thông tin khách hàng. Dữ liệu được làm sạch và kết nối không chỉ giúp giảm giấy tờ, rút ngắn quy trình mà còn tạo nền tảng để nhận diện chính xác hơn khách hàng, phòng ngừa gian lận và nâng cao chất lượng dịch vụ. Theo thông tin được NHNN công bố tại Sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026, việc triển khai các giải pháp xác thực và làm sạch dữ liệu đã góp phần tạo dựng một nền tảng quan trọng cho “niềm tin số”.
Điều đó cho thấy một nghịch lý đáng suy ngẫm: càng số hóa, ngân hàng càng cần niềm tin; mà càng muốn xây dựng niềm tin, ngân hàng càng phải quản trị dữ liệu tốt hơn. Một hệ thống có thể giao dịch nhanh nhưng dữ liệu không chính xác sẽ tạo ra rủi ro. Một hệ thống có thể thu thập rất nhiều dữ liệu nhưng không bảo vệ được dữ liệu sẽ làm suy giảm niềm tin. Một mô hình AI có thể xử lý hàng triệu dữ liệu nhưng nếu dữ liệu đầu vào thiếu chính xác, thiên lệch hoặc không được quản trị đúng cách, kết quả đầu ra cũng không thể mặc nhiên được coi là đúng.
Vì vậy, trong giai đoạn mới, quản trị dữ liệu không chỉ là vấn đề của bộ phận công nghệ thông tin. Đó phải trở thành một bộ phận của quản trị ngân hàng, của văn hóa tổ chức và của đạo đức nghề nghiệp. Mỗi dữ liệu khách hàng đều gắn với một con người cụ thể; mỗi thông tin tài chính đều có thể liên quan đến tài sản, quyền riêng tư và cuộc sống của cá nhân, gia đình hoặc doanh nghiệp. Khi dữ liệu trở thành một nguồn lực có giá trị, quyền tiếp cận và sử dụng dữ liệu cũng trở thành một dạng quyền lực. Và quyền lực càng lớn thì yêu cầu về trách nhiệm càng cao.
Niềm tin số - thước đo mới của một ngân hàng hiện đại
Một ngân hàng hiện đại không thể chỉ được đánh giá bằng tốc độ xử lý giao dịch hay số lượng người dùng ứng dụng. Những tiêu chí ấy quan trọng, nhưng chưa đủ. Trong môi trường số, câu hỏi quan trọng hơn là khách hàng có cảm thấy an toàn khi sử dụng dịch vụ hay không, có tin rằng dữ liệu của mình được bảo vệ hay không, có tin rằng khi rủi ro xảy ra sẽ có một hệ thống đủ năng lực phát hiện và xử lý hay không.
Từ góc độ đó, việc NHNN đặt vấn đề xây dựng “niềm tin số” có ý nghĩa đặc biệt. Theo thông tin được công bố tại sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026, ngành đã triển khai các giải pháp theo nhiều lớp, từ đối chiếu thông tin sinh trắc học với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, xác minh khách hàng trong giao dịch trực tuyến đến xây dựng dữ liệu về các tài khoản, ví điện tử, thẻ và đơn vị chấp nhận thanh toán có dấu hiệu nghi ngờ gian lận để cảnh báo khách hàng.
Đằng sau những giải pháp kỹ thuật ấy là một quan niệm rất quan trọng: an toàn không phải là điều kiện phụ của chuyển đổi số; an toàn chính là một phần của giá trị mà chuyển đổi số phải tạo ra. Một dịch vụ ngân hàng số chỉ thực sự tốt khi vừa nhanh, thuận tiện, vừa bảo đảm an toàn cho người sử dụng. Một nền tảng càng có nhiều người dùng thì trách nhiệm bảo vệ người dùng càng lớn. Một hệ thống càng kết nối nhiều dữ liệu thì yêu cầu về quản trị dữ liệu càng cao.
Bởi vậy, niềm tin trong ngân hàng số không thể được tạo dựng chỉ bằng truyền thông. Niềm tin phải được chứng minh bằng năng lực của hệ thống. Một cảnh báo đúng lúc có thể ngăn chặn một giao dịch gian lận. Một lớp xác thực phù hợp có thể bảo vệ một tài khoản. Một quy trình minh bạch có thể giúp khách hàng hiểu được quyền lợi và rủi ro của mình. Một cơ chế xử lý sự cố có trách nhiệm có thể giúp khôi phục niềm tin khi vấn đề xảy ra. Niềm tin, theo nghĩa đó, đã trở thành một năng lực vận hành của ngân hàng.
Nhưng công nghệ dù phát triển đến đâu vẫn chưa thể tự mình trả lời câu hỏi về trách nhiệm. Một hệ thống có thể phát hiện giao dịch bất thường, nhưng con người phải thiết kế quy tắc để hệ thống nhận diện. Một thuật toán có thể đưa ra khuyến nghị, nhưng con người phải hiểu giới hạn của thuật toán. Một mô hình AI có thể đưa ra dự báo, nhưng không thể tự chịu trách nhiệm đạo đức về quyết định được đưa ra từ dự báo ấy. Công nghệ có thể phân tích rủi ro, nhưng không thể tự chịu trách nhiệm về rủi ro. Đó là giới hạn mà càng bước sâu vào kỷ nguyên AI, ngành Ngân hàng càng phải nhận thức rõ.
Vietcombank và câu chuyện về “hạ tầng mềm” của chuyển đổi
Nhìn từ thực tiễn Vietcombank, câu chuyện về con người trong chuyển đổi số cũng đang được đặt ra trong những yêu cầu rất cụ thể đối với người lao động. Hội nghị Người lao động Vietcombank năm 2026 xác định việc cải tiến quy trình, nâng cao năng suất, tăng cường kỷ luật, kỷ cương và văn hóa tuân thủ gắn với tư duy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là những yêu cầu quan trọng trong giai đoạn mới. Điều đó cho thấy chuyển đổi số không được nhìn như một nhiệm vụ riêng của bộ phận công nghệ, mà đang trở thành một yêu cầu đối với toàn bộ đội ngũ.
Trong quá trình ấy, Công đoàn có thể đóng một vai trò đặc biệt: trở thành cầu nối để người lao động không đứng bên ngoài sự thay đổi. Năm 2026, các hoạt động của Công đoàn Vietcombank gắn với chuyển đổi số, lao động sáng tạo và “Bình dân học vụ số” đã thu hút sự tham gia rộng rãi của đoàn viên. Cuộc thi tìm hiểu “Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026” có trên 22.000 lượt đoàn viên, người lao động Vietcombank tham gia, đạt tỷ lệ 98,05%. Tại Hội thi Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026 nhân dịp kỷ niệm 75 năm ngành Ngân hàng Việt Nam, đội thi Vietcombank đã xuất sắc vượt qua 31 đội để giành Giải Đặc biệt. Những con số này đáng chú ý, nhưng giá trị lâu dài của những hoạt động như vậy không nên chỉ được đo bằng số người tham gia hay số giải thưởng đạt được. Điều quan trọng hơn là khả năng biến sự tham gia thành năng lực, biến phong trào thành thói quen đổi mới và biến sáng kiến của người lao động thành những giá trị thực tế trong hoạt động ngân hàng.

Đội thi Vietcombank giành Giải Đặc biệt tại Hội thi Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026
Từ góc nhìn đó, vai trò của tổ chức Công đoàn trong thời đại số có thể được nhìn rộng hơn. Khi công nghệ làm thay đổi công việc, Công đoàn không chỉ cần đồng hành để bảo vệ người lao động trước những tác động của sự thay đổi, mà còn có thể góp phần giúp người lao động có năng lực bước vào sự thay đổi. Đó là sự chuyển dịch từ chăm lo đơn thuần sang đồng hành phát triển; từ bảo vệ trước thay đổi sang trao thêm năng lực để thích ứng; từ tổ chức phong trào sang tạo môi trường để người lao động tham gia vào quá trình đổi mới của tổ chức.
Nếu công nghệ là một dạng “hạ tầng cứng” của chuyển đổi số, thì con người và văn hóa tổ chức chính là một dạng “hạ tầng mềm”. Hạ tầng cứng có thể được đầu tư rất nhanh, nhưng hạ tầng mềm cần được bồi đắp qua thời gian. Một hệ thống hiện đại chỉ có thể vận hành hiệu quả khi có những con người đủ năng lực và một văn hóa đủ mạnh để bảo đảm rằng công nghệ được sử dụng đúng mục đích.
Từ “số hóa” đến “thông minh hóa”
Năm năm thực hiện Quyết định 810 đã tạo ra những nền móng quan trọng. Thể chế từng bước được hoàn thiện; hạ tầng thanh toán và hạ tầng số được đầu tư; dữ liệu ngày càng được kết nối; hệ sinh thái số được mở rộng; người dân và doanh nghiệp ngày càng quen thuộc với phương thức giao dịch điện tử. Những thành quả ấy là cơ sở để ngành Ngân hàng bước sang một giai đoạn phát triển mới.
Nhưng chặng đường tiếp theo sẽ khó hơn. Số hóa một quy trình là đưa quy trình ấy lên môi trường số; còn “thông minh hóa” là làm cho hệ thống có khả năng sử dụng dữ liệu để hiểu, dự báo và tối ưu hóa hoạt động. Đưa dữ liệu vào hệ thống là một bước; biến dữ liệu thành tri thức và giá trị lại là một bước khác. Ứng dụng AI là một bước tiến; xây dựng cơ chế để AI được sử dụng có trách nhiệm lại là một bài toán lớn hơn.
Đó là lý do sự chuyển dịch trong cách ngành Ngân hàng đặt vấn đề năm 2026 có ý nghĩa đặc biệt. Từ “kết nối” đến “khai thác dữ liệu”, từ “hệ sinh thái số” đến “hệ sinh thái số thông minh”, ngành đang tiến từ việc số hóa những gì đã có sang sử dụng dữ liệu và AI để tạo ra những năng lực mới. NHNN xác định giai đoạn tiếp theo hướng tới việc tích hợp, chia sẻ và khai thác dữ liệu hiệu quả, ứng dụng AI có trách nhiệm để phát triển các dịch vụ ngân hàng thông minh, an toàn, thuận tiện và giảm chi phí cho người dân, doanh nghiệp.
Và chính chữ “có trách nhiệm” là điểm không thể bỏ qua. Bởi nếu AI là động lực mới, thì quản trị AI phải trở thành một năng lực mới. Nếu dữ liệu là tài sản mới, thì đạo đức dữ liệu phải trở thành một phần của đạo đức nghề nghiệp. Nếu ngân hàng thông minh là mục tiêu mới, thì con người thông minh, có trách nhiệm và biết làm chủ công nghệ phải là nền tảng của mục tiêu ấy.
Giữ mạch niềm tin
Có thể hình dung một ngày không xa, khách hàng sẽ ít bước vào quầy ngân hàng hơn. Nhiều giao dịch sẽ diễn ra giữa các hệ thống. AI sẽ tham gia vào ngày càng nhiều công đoạn. Những công việc từng cần hàng giờ có thể được xử lý trong vài giây. Một lượng dữ liệu khổng lồ sẽ được phân tích để hỗ trợ những quyết định mà trước đây con người phải mất rất nhiều thời gian mới có thể thực hiện.
Nhưng ngay cả khi ấy, câu hỏi căn bản nhất của ngành Ngân hàng vẫn không thay đổi: khách hàng có tin hay không? Tin rằng tiền của mình được bảo vệ. Tin rằng dữ liệu của mình không bị lạm dụng. Tin rằng những quyết định liên quan đến mình được đưa ra trên cơ sở phù hợp và có trách nhiệm. Tin rằng khi xảy ra sự cố, có một hệ thống đủ năng lực phát hiện, xử lý và có con người đứng ra chịu trách nhiệm. Và rộng hơn, tin rằng công nghệ đang được sử dụng để phục vụ con người, chứ không phải biến con người thành đối tượng phụ thuộc vào những quyết định mà họ không thể hiểu hoặc kiểm soát.
Đó là lý do càng bước sâu vào kỷ nguyên dữ liệu và AI, ngành Ngân hàng càng phải trở lại với một giá trị tưởng như rất cũ nhưng chưa bao giờ mất đi ý nghĩa: con người. Không phải con người đối lập với công nghệ, mà là con người làm chủ công nghệ. Không phải con người chống lại AI, mà là con người đặt AI trong những giới hạn của pháp luật, đạo đức và trách nhiệm. Không phải con người bị thay thế bởi dữ liệu, mà là con người sử dụng dữ liệu để đưa ra những quyết định tốt hơn cho con người.
Sau 5 năm, ngành Ngân hàng đã chứng minh khả năng số hóa với tốc độ rất nhanh. Chặng đường mới sẽ đòi hỏi một năng lực khác: khả năng sử dụng dữ liệu và AI để tạo ra giá trị thực chất, đồng thời bảo đảm an toàn, minh bạch và công bằng. Điều đó đòi hỏi công nghệ, nhưng trước hết đòi hỏi một đội ngũ có năng lực. Nó đòi hỏi dữ liệu, nhưng trước hết đòi hỏi một văn hóa tôn trọng dữ liệu. Nó đòi hỏi AI, nhưng trước hết đòi hỏi con người đủ bản lĩnh để hiểu giới hạn và chịu trách nhiệm về cách AI được sử dụng.
Đó không chỉ là yêu cầu của một ngành kinh tế đang chuyển đổi. Đó là một phần của yêu cầu lớn hơn đối với nguồn nhân lực Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới, khi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực quan trọng của phát triển đất nước. Và trong hành trình ấy, ngành Ngân hàng - một ngành trực tiếp vận hành dòng tiền, dữ liệu và niềm tin của xã hội - càng phải đi đầu trong việc xây dựng một đội ngũ vừa giỏi chuyên môn, vừa có năng lực số, vừa có bản lĩnh và đạo đức nghề nghiệp.
Dòng tiền cần một hệ thống để lưu chuyển. Dữ liệu cần một hạ tầng để kết nối. AI cần con người để dẫn dắt. Và niềm tin - vẫn cần con người để gìn giữ. Trong kỷ nguyên dữ liệu và AI, đó có lẽ chính là sứ mệnh mới của người cán bộ ngân hàng: không chỉ làm cho ngân hàng hiện đại hơn, mà làm cho sự hiện đại ấy an toàn hơn; không chỉ làm cho giao dịch nhanh hơn, mà làm cho niềm tin bền vững hơn; không chỉ làm chủ công nghệ, mà làm chủ trách nhiệm của con người trước công nghệ.
Bích Hạnh